Từ ghép
送去
Nghĩa tiếng Việtgửi đến; chuyển đến; đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gửi đến
- 2 chuyển đến
- 3 đưa ai đó đi (ví dụ: bằng xe)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.