Chữ Hán
送
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tốnggửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 关
Từ có chữ này
- 发送Âm Hán Việt: phát tốngtruyền đi; gửi đi; phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)HSK 4
- 赠送Âm Hán Việt: tặng tốngtặng quàHSK 5
- 配送Âm Hán Việt: phối tốngghép đơn và giao hàng (tức là 配货 (pèihuò) và 送货 (sònghuò)); giao hàngHSK 5
- 输送Âm Hán Việt: thâu tốngvận chuyển; truyền tải; giaoHSK 6
- 运送Âm Hán Việt: vận tốngvận chuyển; mangHSK 6
- 送别Âm Hán Việt: tống biếttạm biệtHSK 7–9
- 送行Âm Hán Việt: tống hàngtiễn biệt; tổ chức tiệc chia tayHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 小雪,祝你生日快乐!这包花和这幅画是我们送给你的生日礼物。Tiểu Tuyết ơi, chúc bạn sinh nhật vui vẻ! Bó hoa này và bức tranh này là quà sinh nhật tụi mình tặng bạn.
- 我还给你买了一个新书包,小侯送给你一块手表。希望你每天都这么快乐!Mình còn mua cho bạn một chiếc cặp sách mới, Tiểu Hầu tặng bạn một chiếc đồng hồ đeo tay. Hy vọng ngày nào bạn cũng vui vẻ như thế này!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.