Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sòng

送

Nghĩagửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn
Bộ thủ辶
Âm Hán Việttống
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sòngÂm Hán Việt: tốnggửi; giao; truyền; tặng (như một món quà); tiễn

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 关

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.