Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

手表

Phồn thể: [手錶]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)biǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđồng hồ đeo tay
Âm Hán Việtthủ biểu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đồng hồ đeo tay
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập