Cấp: HSK 1Chữ đơn
块
Phồn thể: [塊]Nghĩa tiếng Việtcục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Âm Hán Việtkhối
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cục; tảng; miếng
- 2 lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
- 3 (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Câu ví dụ
- 这件九十五元,那个杯子十八块。那儿的那些水果怎么样?Chiếc này 95 đồng, cái cốc kia 18 tệ. Những loại hoa quả ở đằng kia thế nào?
- 我还给你买了一个新书包,小侯送给你一块手表。希望你每天都这么快乐!Mình còn mua cho bạn một chiếc cặp sách mới, Tiểu Hầu tặng bạn một chiếc đồng hồ đeo tay. Hy vọng ngày nào bạn cũng vui vẻ như thế này!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一块儿[一塊兒][nhất khối nhi]Cấp: HSK 3biến thể er hoá của 一块 (yīkuài)
- 板块[板塊][ván khối]Cấp: HSK 7–9tấm; (địa chất) mảng kiến tạo; (ví von) lĩnh vực (của thị trường chứng khoán hoặc của ngành công nghiệp)
- 斑块[斑塊]mảng; vết; (y học) mảng bám
- 版块[版塊]khối in; phần (của báo); bảng (của BBS hoặc diễn đàn thảo luận)
- 雹块[雹塊]cục mưa đá
- 冰块[冰塊]cục đá lạnh; tảng nước đá
- 地块[地塊]mảnh đất; (địa chất) khối núi
- 方块[方塊]hình lập phương; khối; vuông
- 滑块[滑塊]khối trượt; thuật trượt (thành phần giao diện máy tính)
- 鸡块[雞塊]gà viên; miếng gà
- 块根[塊根]rễ củ; rễ dạng củ
- 块规[塊規]khối chuẩn (khối đo lường chính xác)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 杯子[bôi tí]Cấp: HSK 1cốc; ly
- 穿[xuyên]Cấp: HSK 1mặc; mang; mặc vào
- 贵[貴][quý]Cấp: HSK 1đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- 件[kiện]Cấp: HSK 1món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
- 买[買][mãi]Cấp: HSK 1mua; mua sắm
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 那儿[那兒][na nhi]Cấp: HSK 1ở đó
- 那些[na ta]Cấp: HSK 1những cái đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi giá với 多少钱, đơn vị 块 / 元 và lượng từ 件 (jiàn) · Danh từ + 多少钱? · Số từ + 块 / 元 (+ 钱) · Số từ + 件 + 衣服HSK 1
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Hệ thống lượng từ (张, 种, 双, 段, 辆) & Đơn vị đo (米, 公斤, 斤, 角/毛) · Số từ + 张(ảnh) / 双(đôi) / 辆(xe) / 段(đoạn) | Số từ + 米(mét) / 公斤(kg) / 斤(500g)HSK 3