Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
kuài

块

Phồn thể: [塊]
Nghĩa tiếng Việtcục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
Âm Hán Việtkhối
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cục; tảng; miếng
  2. 2 lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.
  3. 3 (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập