Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

那些

nàxiē
Nghĩa tiếng Việtnhững cái đó
Âm Hán Việtna ta
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 những cái đó

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập