Cấp: HSK 1Từ ghép
中午
Nghĩa
- 1 buổi trưa
- 2 trưa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 中午好!你看那些学生,他们和她们都是中学生吗?Chào buổi trưa! Em nhìn những học sinh kia xem, các em nam và nữ ấy đều là học sinh trung học à?
- 中午你在学校吃午饭了吗?你看见那只漂亮的小猫了吗?Buổi trưa bạn đã ăn cơm trưa ở trường chưa? Bạn có nhìn thấy chú mèo nhỏ xinh xắn kia không?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 都[đô]Cấp: HSK 1tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 汉字[漢字][hán tự]Cấp: HSK 1chữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
- 火车[火車][hoả xa]Cấp: HSK 1tàu hỏa
- 开[開][khai]Cấp: HSK 1mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
- 明年[minh nên]Cấp: HSK 1năm sau
- 哪些[ná ta]Cấp: HSK 1những cái nào?; ai?; gì?
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này