Cấp: HSK 1Từ ghép
汉字
Phồn thể: [漢字]Nghĩa tiếng Việtchữ Hán; Nhật: kanji; Hàn: hanja
Âm Hán Việthán tự
- 2 chữ
- 11 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chữ Hán
- 2 Nhật: kanji
- 3 Hàn: hanja
- 4 Việt: hán tự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 不是,有的学生上小学,是小学生;有些学生上中学,是中学生。他们都喜欢学汉语、写汉字。Không phải ạ, có em học tiểu học, là học sinh tiểu học; một số em học trung học, là học sinh trung học. Các em ấy đều thích học tiếng Hán và viết chữ Hán.
- 我从小就喜欢写汉字,高中时也考过一次,今天下课以后我们一起在教室复习吧!Mình từ nhỏ đã thích viết chữ Hán, hồi cấp ba cũng từng thi một lần rồi, hôm nay tan học chúng mình cùng ôn tập ở phòng học nhé!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 统汉字[統漢字]Unihan; chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; viết tắt của 中日韩统一表意文字 (ZhōngRìHántǒngyībiǎoyìwénzì)
- 汉字字体[漢字字體]phong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
- 汉字查字法[漢字查字法]phương pháp tra cứu chữ Hán
- 第二次汉字简化方案[第二次漢字簡化方案]Phương án Giản thể Hán tự lần thứ hai (đợt giản thể hóa chữ Hán thứ hai, đề xuất năm 1977 và rút lại năm 1986); viết tắt của 二简 (èrjiǎn)
- 通用汉字标准交换码[通用漢字標準交換碼]Mã trao đổi tiêu chuẩn cho chữ Hán thông dụng, một tiêu chuẩn mã hóa ký tự của Đài Loan 1986-1992, còn gọi là CNS 11643-1986, trong đó CNS là viết tắt của Tiêu chuẩn Quốc gia Trung Hoa; viết tắt thành 通用码 (Tōngyòngmǎ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不要[bất yếu]Cấp: HSK 1đừng!; không được
- 都[đô]Cấp: HSK 1tất cả; cả hai; hoàn toàn; (dùng để nhấn mạnh) thậm chí; đã
- 汉语[漢語][hán ngữ]Cấp: HSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung
- 火车[火車][hoả xa]Cấp: HSK 1tàu hỏa
- 开[開][khai]Cấp: HSK 1mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạy
- 明年[minh nên]Cấp: HSK 1năm sau
- 哪些[ná ta]Cấp: HSK 1những cái nào?; ai?; gì?
- 上[thượng]Cấp: HSK 1(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước; đầu tiên (của nhiều phần); leo; lên; đi lên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này