Từ ghép
汉字字体
Phồn thể: [漢字字體]Nghĩa tiếng Việtphong cách thư pháp của chữ Hán; kiểu chữ; phông chữ
- 4 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phong cách thư pháp của chữ Hán
- 2 kiểu chữ
- 3 phông chữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.