Cấp: HSK 2Từ ghép
从小
Phồn thể: [從小]Nghĩa
- 1 từ nhỏ; từ bé
Câu ví dụ
- 我从小就喜欢写汉字,高中时也考过一次,今天下课以后我们一起在教室复习吧!Mình từ nhỏ đã thích viết chữ Hán, hồi cấp ba cũng từng thi một lần rồi, hôm nay tan học chúng mình cùng ôn tập ở phòng học nhé!
- 阿明打开本子,用笔把不懂的词和题写下来。他从小就很努力,希望能考得好。Minh mở vở ra, dùng bút chép lại những từ và câu hỏi chưa hiểu. Từ nhỏ cậu ấy đã rất chăm chỉ, hy vọng sẽ thi đạt kết quả tốt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
- 教室[giáo thất]Cấp: HSK 2phòng học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan