Từ ghép
题写
Phồn thể: [題寫]Nghĩa tiếng Việttạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)
- 2 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 tạo một tác phẩm thư pháp để trưng bày ở nơi trang trọng (thường là một bảng hiệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.