Cấp: HSK 2Từ ghép
打开
Phồn thể: [打開]Nghĩa tiếng Việtmở; cho xem (vé); bật lên
Âm Hán Việtđả khai
- 2 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mở
- 2 cho xem (vé)
- 3 bật lên
- 4 kích hoạt
Câu ví dụ
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 阿明打开本子,用笔把不懂的词和题写下来。他从小就很努力,希望能考得好。Minh mở vở ra, dùng bút chép lại những từ và câu hỏi chưa hiểu. Từ nhỏ cậu ấy đã rất chăm chỉ, hy vọng sẽ thi đạt kết quả tốt.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
- 教室[giáo thất]Cấp: HSK 2phòng học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này