Từ ghép
打开天窗说亮话
Phồn thể: [打開天窗說亮話]Nghĩa
- 1 (hãy) nói thẳng thắn; (hãy) nói không vòng vo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 打[đả]chơi (bóng, thể thao); gọi (điện thoại); bắt (xe); đánhTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 窗[song]cửa sổTrang chữ →
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 亮[lượng]sáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràngTrang chữ →
- 话phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →