Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liàng

亮

Nghĩasáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràng
Bộ thủ亠
Âm Hán Việtlượng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liàngÂm Hán Việt: lượngsáng; ánh; soi rọi; loé sáng; to rõ và rõ ràng

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · 亠 + 口 + 冖 + 几

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.