Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

响亮

Phồn thể: [響亮]
xiǎngliàng
Nghĩa tiếng Việtto và rõ; vang dội
Âm Hán Việthướng lượng
  • 2 chữ
  • 18 nét