Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiǎng

响

Nghĩatiếng; vang; âm thanh
Bộ thủ口
Âm Hán Việthướng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiǎngÂm Hán Việt: hướngtiếng; vang; âm thanh

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 向

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 向

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.