Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

反响

Phồn thể: [反響]
fǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xiǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdư âm; phản ứng; tiếng vang
Âm Hán Việtphản hướng
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa