Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

响声

Phồn thể: [響聲]
xiǎngshēng
Nghĩa tiếng Việttiếng ồn
Âm Hán Việthướng thanh
  • 2 chữ
  • 16 nét