Cấp: HSK 3Từ ghép
影响
Phồn thể: [影響]Nghĩa tiếng Việtảnh hưởng; tác động; ảnh hưởng đến
Âm Hán Việtảnh hướng
- 2 chữ
- 24 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 ảnh hưởng
- 2 tác động
- 3 ảnh hưởng đến
- 4 tác động đến (thường là tiêu cực)
- 5 làm phiền
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 刚才还是晴天,可是现在天黑下来,变成大雨天了!我没带雨衣,也没带伞,这下肯定会影响我们回家的时间了。Vừa nãy còn là trời nắng, thế mà bây giờ trời tối sầm lại, biến thành trời mưa to rồi! Mình không mang áo mưa, cũng chẳng mang ô, phen này chắc chắn sẽ ảnh hưởng tới giờ về nhà của tụi mình rồi.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 影响力[影響力]sức ảnh hưởng; tác động
- 影响面[影響面]phạm vi ảnh hưởng; khu vực bị ảnh hưởng
- 有影响[有影響]có tầm ảnh hưởng
- 恶劣影响[惡劣影響]ảnh hưởng xấu
- 广泛影响[廣泛影響]ảnh hưởng rộng rãi
- 环境影响[環境影響]tác động môi trường
- 巨大影响[巨大影響]ảnh hưởng to lớn
- 未受影响[未受影響]không bị ảnh hưởng; không bị phiền hà
- 影响层面[影響層面]tác động; ảnh hưởng
- 环境影响评估[環境影響評估]đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 变[變][biến]Cấp: HSK 3thay đổi; trở nên khác; biến đổi
- 变成[變成][biến thành]Cấp: HSK 3thay đổi thành; biến thành; trở thành
- 变化[變化][biến hoá]Cấp: HSK 3thay đổi; biến đổi; biến hoá
- 差不多[sai bất đa]Cấp: HSK 3gần; suýt nữa; xấp xỉ
- 春天[xuân thiên]Cấp: HSK 3mùa xuân
- 大概[đại khái]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 6đại khái; có lẽ; không chi tiết
- 当然[當然][đương nhiên]Cấp: HSK 3đương nhiên; như lẽ ra phải thế; tất nhiên
- 地[địa]Cấp: HSK 3đất; mặt đất; ruộng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này