Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǐng

影

Nghĩahình ảnh; hình; phim
Bộ thủ彡
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǐnghình ảnh; hình; phim

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 景 + 彡

  • Phần chỉ nghĩa: 彡
  • Phần chỉ âm: 景

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.