Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

画面

Phồn thể: [畫面]
huàmiàn
Nghĩa tiếng Việtcảnh; quang cảnh; bức tranh
Âm Hán Việthoạ diện
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 7 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảnh
  2. 2 quang cảnh
  3. 3 bức tranh
  4. 4 hình ảnh
  5. 5 màn hình (hiển thị bởi máy tính)
  6. 6 khung hình (phim)
  7. 7 trường nhìn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập