Cấp: HSK 6Từ ghép
视觉
Phồn thể: [視覺]Nghĩa tiếng Việtthị giác; tầm nhìn; thị lực
Âm Hán Việtthị giác
- 2 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thị giác
- 2 tầm nhìn
- 3 thị lực
Câu ví dụ
- 是啊!这部影片岂止是视觉画面优美,几位主演的演技也极为出色,让人完全沉浸在故事里了。Đúng thế! Bộ phim này đâu chỉ có hình ảnh thị giác đẹp mắt, diễn xuất của mấy diễn viên chính cũng vô cùng xuất sắc, khiến người ta hoàn toàn đắm chìm vào câu chuyện.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- 策划[策劃][sách vạch]Cấp: HSK 6lập kế hoạch; âm mưu; dàn dựng
- 测量[測量][trắc lượng]Cấp: HSK 6khảo sát; đo; lường
- 策略[sách lược]Cấp: HSK 6chiến lược; sách lược; khéo léo; tài tình
- 层次[層次][tầng thứ]Cấp: HSK 6tầng; mức độ; sự phân tầng
- 扇[phiến]Cấp: HSK 6quạt; phần phẳng có thể trượt, bản lề hoặc tháo rời của thứ gì đó; lượng từ cho cửa, cửa sổ, v.v.
- 闪[閃][thiểm]Cấp: HSK 6né; tránh; chuồn
- 闪电[閃電][thiểm điện]Cấp: HSK 6tia chớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này