Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

演技

yǎnjì
Nghĩa tiếng Việtdiễn xuất; kỹ năng biểu diễn
Âm Hán Việtdiễn kĩ
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 diễn xuất
  2. 2 kỹ năng biểu diễn

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập