Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

几

Phồn thể: [幾]
jǐ
Nghĩa tiếng Việtbao nhiêu; mấy; một vài
Âm Hán Việtkỉ
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bao nhiêu
  2. 2 mấy
  3. 3 một vài
  4. 4 vài

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

几

jī
Nghĩa tiếng Việtbàn nhỏ
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 bàn nhỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

几

Phồn thể: [幾]
jī
Nghĩa tiếng Việtgần như
  • 1 chữ
  • 2 nét

Nghĩa

  1. 1 gần như

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập