Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

哪儿

Phồn thể: [哪兒]
nǎr
Nghĩa tiếng Việtở đâu?; bất cứ đâu; nơi nào đó; (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?
Âm Hán Việtná nhi
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ở đâu?
  2. 2 bất cứ đâu; nơi nào đó
  3. 3 (dùng trong câu hỏi tu từ) làm sao có thể ...?; làm sao có thể ... được?

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập