Cấp: HSK 1Từ ghép
去年
Nghĩa
- 1 năm ngoái
Câu ví dụ
- 去年你有时间去哪儿玩?你和哪个朋友去?Năm ngoái bạn có thời gian đi đâu chơi? Bạn đi cùng người bạn nào?
- 去年我和我的家人、还有姐姐的男朋友一起坐飞机去中国。那儿非常好玩儿!Năm ngoái mình cùng người nhà và cả bạn trai của chị gái đi máy bay sang Trung Quốc. Ở đó vui lắm!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱[愛][ái]Cấp: HSK 1yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- 飞机[飛機][phi cơ]Cấp: HSK 1máy bay
- 好玩儿[好玩兒][háo ngoạn nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 哪个[哪個][ná cá]Cấp: HSK 1nào; ai
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 年[nên]Cấp: HSK 1năm; Lượng từ: 个 (gè)
- 时间[時間][thì gian]Cấp: HSK 1(khái niệm) thời gian; (khoảng thời gian); (thời điểm) thời gian
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan