Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

姐姐

jiějie
Nghĩa tiếng Việtchị gái
Âm Hán Việtthư thư
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chị gái
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

  • 学xué学xué你nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)姐jiě姐jie。Hãy học theo chị gái bạn đi.Bản dịch AI
  • 那nà你nǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)姐jiě姐jie呢ne?Thế còn chị gái bạn thì sao?Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập