HSK 1 · Ngữ phápTừ loại, Đại từ & Số lượng (词类与指代数量)
Động từ năng nguyện 会 (huì) và phó từ cảm thán 真 (zhēn)
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + (不)会 + Động từ · 真 + Tính từ
Đối chiếu Việt – Trung
Phó từ 真 phải đứng trước động từ tâm lý (喜欢) hoặc tính từ (好看).
Giữa số từ hoặc đại từ chỉ định (这/那/哪/每/几) và danh từ bắt buộc có lượng từ (三个学生, 这件衣服); phân biệt 二 (đếm/số thứ tự) với 两 (đứng trước lượng từ), và danh từ phương vị (里/上/下/前/后) đặt SAU danh từ trung tâm.
1. Bản chất & Cách dùng
"会" đứng trước động từ chỉ kỹ năng có được nhờ học tập (会做中国菜, 会用电脑). "真" đứng trước tính từ mang nghĩa cảm thán "thật là..." (真好看!).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我喜欢真中国菜。Câu đúng: 我真喜欢中国菜。Phó từ 真 phải đứng trước động từ tâm lý (喜欢) hoặc tính từ (好看).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 5: Hôm nay là ngày mấy, thứ mấy?