Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià)

Cấu trúc cốt lõi

给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下

1. Bản chất & Cách dùng

"给 + Người" đứng trước động từ để chỉ đối tượng nhận hành động ("cho ai"). Lưu ý khi nói "gọi điện thoại cho ai", người Việt hay nói "打电话给...", còn tiếng Trung chuẩn đặt "给 + Người" TRƯỚC "打电话". Thêm "一下" sau động từ giúp câu nói nhẹ nhàng, thử/ngắn gọn ("xem một chút", "hỏi một chút").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 请qǐng问wèn,我wǒ可kě以yǐ给gěi王wàng先xiān生sheng打dǎ一yí下xià电diàn话huà吗ma?Xin hỏi, tôi có thể gọi điện thoại cho ông Vương một chút được không?
  2. 请qǐng喝hē一yì杯bēi茶chá,我wǒ们men看kàn这zhè个ge问wèn题tí一yí下xià。Mời uống một tách trà, chúng ta xem vấn đề này một chút.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 我打电话给老师。Câu đúng: 我给老师打电话。Trong tiếng Trung phổ thông chuẩn HSK, cụm giới từ 给老师 thường đặt TRƯỚC động từ ly hợp 打电话.