HSK 1 · Ngữ pháp
Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià)
Cấu trúc cốt lõi
给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下
1. Bản chất & Cách dùng
"给 + Người" đứng trước động từ để chỉ đối tượng nhận hành động ("cho ai"). Lưu ý khi nói "gọi điện thoại cho ai", người Việt hay nói "打电话给...", còn tiếng Trung chuẩn đặt "给 + Người" TRƯỚC "打电话". Thêm "一下" sau động từ giúp câu nói nhẹ nhàng, thử/ngắn gọn ("xem một chút", "hỏi một chút").
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
我打电话给老师。Câu đúng: 我给老师打电话。Trong tiếng Trung phổ thông chuẩn HSK, cụm giới từ 给老师 thường đặt TRƯỚC động từ ly hợp 打电话.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Mời ông uống một tách trà