Cấp: HSK 1Từ ghép
请问
Phồn thể: [請問]Nghĩa
- 1 xin lỗi, cho tôi hỏi...?
Câu ví dụ
- 没关系,没事!请问,你是新学生吗?Không sao, không có việc gì đâu! Xin hỏi, bạn là học sinh mới à?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 不[bất]Cấp: HSK 1không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
- 对不起[對不起][đỗi bất khởi]Cấp: HSK 1Tôi xin lỗi; xin thứ lỗi; tôi xin tha thứ; làm (ai đó) thất vọng; không đạt kỳ vọng
- 高兴[高興][cao hưng]Cấp: HSK 1vui; vui vẻ; sẵn lòng (làm gì đó)
- 很[ngận]Cấp: HSK 1(phó từ mức độ); khá; rất
- 叫[khiếu]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4kêu; gọi; đặt hàng
- 没关系[沒關係][một quan hệ]Cấp: HSK 1không sao đâu
- 没事[沒事][một sự]Cấp: HSK 1không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm
- 名字[danh tự]Cấp: HSK 1tên (của người hoặc vật)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu chữ 是 (shì) và phủ định 不是 · Chủ ngữ + (不) + 是 + Danh từHSK 1
- Đại từ nghi vấn 什么 (shénme) và động từ 叫 (jiào) · Chủ ngữ + 叫 + 什么 (+ 名字)?HSK 1
- Giới từ 给 (gěi) và cụm Động từ + 一下 (yīxià) · 给 + Người + Động từ (打电话 / 买...) · Động từ + 一下HSK 1
- Lượng từ kính trọng chỉ người 位 (wèi) · Số từ / Đại từ chỉ định (这 / 那 / 几 / 每) + 位 + Danh từ chỉ ngườiHSK 2
- Phó từ nghi vấn & phỏng đoán 是否 / 也许 / 不必 · Động từ (知道/询问/讨论) + … + 是否 + Vị ngữ | 也许 + Vị ngữ (có lẽ) | 不必 + Động từ (không cần thiết phải)HSK 4