Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
bù

不

Nghĩa tiếng Việtkhông; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-
Âm Hán Việtbất
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không; không phải
  2. 2 (hình thức kết hợp) không; bất-

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập