Cấp: HSK 1Từ ghép
不客气
Phồn thể: [不客氣]Nghĩa tiếng Việtkhông có chi; đừng nhắc đến; không lịch sự
Âm Hán Việtbất khách khí
- 3 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 không có chi
- 2 đừng nhắc đến
- 3 không lịch sự
- 4 thô lỗ
- 5 cộc cằn
Câu ví dụ
- 不客气!学生们,再见!Không có gì! Tạm biệt các em học sinh!
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 大家[đại gia]Cấp: HSK 1mọi người; gia đình có ảnh hưởng; đại gia
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 老师[老師][lão sư]Cấp: HSK 1giáo viên
- 们[們][món]Cấp: HSK 1dùng để chỉ số nhiều cho đại từ và danh từ chỉ người
- 你好[nể háo]Cấp: HSK 1xin chào; chào
- 你们[你們][nể món]Cấp: HSK 1các bạn (số nhiều)
- 您[nẫm]Cấp: HSK 1bạn (kính trọng, trái với thân mật 你 (nǐ))
- 同学[同學][đồng học]Cấp: HSK 1học cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này