Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép
tóngxué

同学

Phồn thể: [同學]
Nghĩa tiếng Việthọc cùng trường; bạn học; bạn cùng lớp
Âm Hán Việtđồng học
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 học cùng trường
  2. 2 bạn học
  3. 3 bạn cùng lớp
  4. 4 Lượng từ: 位 (wèi), 个 (gè)
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập