Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

姐

jiě
Nghĩa tiếng Việtchị gái
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 chị gái

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập