Từ ghép
空姐
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 空中小姐; tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 viết tắt của 空中小姐
- 2 tiếp viên hàng không
- 3 nữ tiếp viên hàng không
- 4 tiếp viên chuyến bay nữ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.