Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép
xiǎojie

小姐

Nghĩa tiếng Việtcô gái; cô; (tiếng lóng) gái mại dâm
Âm Hán Việttiểu thư

Bẫy nghĩa Hán Việt 小姐 nghĩa là "cô, chị" (xưng hô lịch sự với phụ nữ trẻ), không phải "tiểu thư đài các".

  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô gái
  2. 2 cô
  3. 3 (tiếng lóng) gái mại dâm
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập