Houzii
← Từ điển
Từ ghép

世界小姐选美

Phồn thể: [世界小姐選美]
Shìjiè Xiǎojie Xuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)měiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuộc thi Hoa hậu Thế giới
  • 6 chữ
  • 43 nét