Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
měi · Měi

美

Nghĩađẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp; (hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲 (Měizhōu)); (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美国 (Měiguó))
Bộ thủ羊
Âm Hán Việtmỉ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • měiÂm Hán Việt: mỉđẹp; rất thỏa mãn; tốt; làm đẹp
  • MěiChưa có âm thanh(hình thái kết hợp) Châu Mỹ (viết tắt của 美洲 (Měizhōu)); (hình thái kết hợp) Mỹ (viết tắt của 美国 (Měiguó))

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 羊 + 大

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.