Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

甜美

tiánměi
Nghĩa tiếng Việtngọt ngào; dễ chịu; hạnh phúc
Âm Hán Việtđiềm mỉ
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa