Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

美满

Phồn thể: [美滿]
měi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthạnh phúc; viên mãn
Âm Hán Việtmỉ mãn
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa