Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

纸巾

Phồn thể: [紙巾]
zhǐjīn
Nghĩa tiếng Việtkhăn giấy; khăn ăn; giấy lau mặt
Âm Hán Việtchỉ cân
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khăn giấy
  2. 2 khăn ăn
  3. 3 giấy lau mặt
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập