Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǐ · zhǐ

纸

Nghĩabiến thể của 纸 (zhǐ); giấy; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtchỉ
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǐÂm Hán Việt: chỉbiến thể của 纸 (zhǐ)
  • zhǐgiấy; lượng từ cho tài liệu, thư từ, v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 氏

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 氏

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.