Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

邮箱

Phồn thể: [郵箱]
yóuxiāng
Nghĩa tiếng Việthộp thư; hộp thư bưu điện; thư điện tử
Âm Hán Việtbưu rương
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hộp thư
  2. 2 hộp thư bưu điện
  3. 3 thư điện tử
  4. 4 hộp thư email

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập