Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

发

Phồn thể: [發]
fā
Nghĩa tiếng Việtgửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành
Âm Hán Việtphát
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 gửi đi
  2. 2 bộc lộ (cảm xúc của một người)
  3. 3 phát hành
  4. 4 phát triển
  5. 5 kiếm được nhiều tiền
  6. 6 lượng từ cho phát súng (phát)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

发

Phồn thể: [髮]
fà
Nghĩa tiếng Việttóc; phiên âm Đài Loan [fa3]
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tóc
  2. 2 phiên âm Đài Loan [fa3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập