Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
床
Nghĩa tiếng Việtgiường; ghế dài; lượng từ cho giường
Âm Hán Việtsàng
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giường
- 2 ghế dài
- 3 lượng từ cho giường
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 我游得不太快,但是我跑步跑得很快!我每天早上六点就起床去跑步了。Mình bơi không nhanh lắm, nhưng mình chạy bộ rất nhanh! Mỗi sáng sáu giờ là mình đã dậy đi chạy bộ rồi.
- 阿明,你房间的门开着,你正做什么呢?怎么坐在床上一动也不动?Minh ơi, cửa phòng bạn đang mở kìa, bạn đang làm gì thế? Sao lại ngồi trên giường không nhúc nhích vậy?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 起床[khởi sàng]Cấp: HSK 1thức dậy; ngủ dậy
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 床位[sàng vị]Cấp: HSK 7–9giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.); giường nằm; giường tầng
- 临床[臨床][lâm sàng]Cấp: HSK 7–9lâm sàng
- 刨床máy bào
- 绷床[繃床]tấm bạt lò xo
- 蹦床tấm bạt lò xo
- 病床giường bệnh; giường bệnh viện
- 礤床dụng cụ bào rau củ; dụng cụ mài
- 车床[車床]máy tiện
- 冲床[衝床]máy dập (gia công kim loại)
- 床边[床邊]bên giường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱好[愛好][ái háo]Cấp: HSK 2thích; đam mê; lấy làm thú vui; say mê; sở thích
- 动[動][động]Cấp: HSK 2(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
- 间[間][gian]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4giữa; trong số; trong khoảng thời gian hoặc không gian nhất định
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 上网[上網][thượng võng]Cấp: HSK 2lên mạng; kết nối Internet; (tài liệu,...) được tải lên Internet
- 网上[網上][võng thượng]Cấp: HSK 2trực tuyến
- 意思[ý tư]Cấp: HSK 2ý tưởng; ý kiến; nghĩa
- 有意思[hữu ý tư]Cấp: HSK 2thú vị; có ý nghĩa; vui vẻ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan