Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
chuáng

床

Nghĩa tiếng Việtgiường; ghế dài; lượng từ cho giường
Âm Hán Việtsàng
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giường
  2. 2 ghế dài
  3. 3 lượng từ cho giường
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
chuáng

床

Phồn thể: [牀]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 床 (chuáng)
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 床 (chuáng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập