Từ ghép
不动
Phồn thể: [不動]Nghĩa
- 1 bất động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不动产[不動產][bất động sản]Cấp: HSK 7–9bất động sản; tài sản cố định
- 动不动[動不動][động bất động]Cấp: HSK 7–9(thường theo sau bởi 就 (jiù)) dễ dàng (nổi giận, cảm lạnh, v.v.); ngay lập tức
- 一动不动[一動不動][nhất động bất động]Cấp: HSK 7–9bất động
- 不动点[不動點]điểm cố định (của ánh xạ) (toán học)
- 不动摇[不動搖]không lay chuyển
- 拿不动[拿不動]không thể nhấc nổi (cái gì đó); thấy (cái gì đó) quá nặng
- 按兵不动[按兵不動]giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
- 不动声色[不動聲色]không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt
- 静坐不动[靜坐不動]ngồi yên không động đậy; ngồi im không hành động
- 雷打不动[雷打不動]không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi; tuân thủ nghiêm ngặt quy định; sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)
- 文风不动[文風不動]hoàn toàn bất động; bóng không thay đổi chút nào; cũng viết 紋風不動|纹风不动
- 纹风不动[紋風不動]hoàn toàn bất động; bóng gió: không một chút thay đổi; cũng viết là 文風不動|文风不动