Từ ghép
雷打不动
Phồn thể: [雷打不動]Nghĩa tiếng Việtkhông lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi; tuân thủ nghiêm ngặt quy định; sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
- 2 tuân thủ nghiêm ngặt quy định
- 3 sẽ tiến hành dù có chuyện gì xảy ra (của sắp xếp hoặc kế hoạch)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.