Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不动声色

Phồn thể: [不動聲色]
búdòngshēngsè
Nghĩa tiếng Việtkhông một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên; không chớp mắt
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa