Chữ HánChữ đa âm
色
Nghĩa màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoài; (khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子 (shǎizi)
Bộ thủ色
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- màu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoài
- (khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子 (shǎizi)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 巴
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 白色Âm Hán Việt: bạch sắcmàu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sảnHSK 2
- 红色Âm Hán Việt: hồng sắcmàu đỏ (màu sắc); cách mạngHSK 2
- 绿色Âm Hán Việt: lục sắcmàu xanh láHSK 2
- 颜色Âm Hán Việt: nhan sắcmàu sắc; diện mạo; bề ngoàiHSK 2
- 黑色Âm Hán Việt: hắc sắcmàu đenHSK 2
- 黄色Âm Hán Việt: hoàng sắcmàu vàng; thô tục; khiêu dâmHSK 3
- 景色Âm Hán Việt: cảnh sắcphong cảnh; cảnh; quang cảnhHSK 4
- 出色Âm Hán Việt: xuất sắcđáng chú ý; xuất sắcHSK 5
- 彩色Âm Hán Việt: thái sắcmàu; sặc sỡHSK 5
- 灰色Âm Hán Việt: hôi sắcmàu xám; xám tro; xám hoa râmHSK 5
- 特色Âm Hán Việt: đặc sắcđặc trưng; nét đặc biệt hoặc chất lượngHSK 5
- 脸色Âm Hán Việt: kiểm sắcnước da; dáng vẻHSK 5
Xem thêm 12 từ
- 色彩Âm Hán Việt: sắc tháimàu sắc; tô màu; sự tô màu; (bóng) hương vị; đặc trưngHSK 5
- 角色Âm Hán Việt: góc sắcvai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)HSK 5
- 五颜六色Âm Hán Việt: ngũ nhan lục sắcnhiều màu sắc; đủ mọi màu dưới ánh mặt trờiHSK 5
- 棕色Âm Hán Việt: tông sắcmàu nâuHSK 6
- 本色Âm Hán Việt: bản sắcphẩm chất vốn có; phẩm chất tự nhiên; đặc sắcHSK 7–9
- 气色Âm Hán Việt: khí sắcnước daHSK 7–9
- 物色Âm Hán Việt: vật sắctìm kiếm; chọn lựaHSK 7–9
- 眼色Âm Hán Việt: nhãn sắcra hiệu bằng mắt; ánh mắt có ý nghĩaHSK 7–9
- 逊色thua kém (thường trong cụm 毫無遜色|毫无逊色, không hề thua kém)HSK 7–9
- 形形色色Âm Hán Việt: hình hình sắc sắcđủ loại; đủ kiểu; mọi loại (khác nhau)HSK 7–9
- 有声有色Âm Hán Việt: hữu thanh hữu sắccó thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡHSK 7–9
- 绘声绘色Âm Hán Việt: gói thanh gói sắcsinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động; sinh động và hiện thựcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
- 好,我已经试好了!这件衬衫不但穿着舒服,而且颜色也比较好看,只是稍微有一点儿薄。冬天快到了,是不是还得买一件厚大衣和一双新鞋?Được, mình thử xong rồi! Chiếc áo sơ mi này không những mặc dễ chịu mà màu sắc cũng khá đẹp, chỉ là hơi mỏng một chút. Mùa đông sắp đến rồi, có phải còn cần mua một chiếc áo khoác dài dày và một đôi giày mới không?Từ trong câu:好 (hǎo)我 (wǒ)已经 (yǐjīng)试 (shì)好 (hǎo)了 (le)这 (zhè)件 (jiàn)衬衫 (chènshān)不但 (bùdàn)穿着 (chuānzhuó)舒服 (shūfu)而且 (érqiě)颜色 (yánsè)也 (yě)比较 (bǐjiào)好看 (hǎokàn)只是 (zhǐshì)稍微 (shāowēi)有一点儿 (yǒuyīdiǎnr)薄 (báo)冬天 (dōngtiān)快 (kuài)到了 (dàoliǎo)是不是 (shìbùshì)还 (hái)得 (de)买 (mǎi)一 (yī)件 (jiàn)厚 (hòu)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)新 (xīn)鞋 (xié)
- 我来过两次。你喜欢什么颜色?红色、白色还是绿色?Mình từng đến hai lần rồi. Bạn thích màu gì? Màu đỏ, màu trắng hay màu xanh lá?
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
- 房子外面下着小雪,房间里面却非常热闹。大门左边、右边和桌子上面都放着红色的东西,好看极了啊!Bên ngoài ngôi nhà tuyết nhỏ đang rơi, nhưng bên trong phòng lại vô cùng náo nhiệt. Bên trái, bên phải cổng và phía trên bàn đều bày đồ màu đỏ, đẹp vô cùng!
- 护照我带着呢,箱子上面写着我的电话号码。我们快找那位穿黄色衣服的年轻服务员帮助一下吧。Hộ chiếu mình đang mang theo đây, trên vali có ghi số điện thoại của mình. Chúng mình mau tìm nhân viên phục vụ trẻ tuổi mặc áo màu vàng kia nhờ giúp đỡ nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.