Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

色

sè
Nghĩa tiếng Việtmàu sắc; Lượng từ: 种 (zhǒng); vẻ ngoài
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 màu sắc
  2. 2 Lượng từ: 种 (zhǒng)
  3. 3 vẻ ngoài
  4. 4 diện mạo
  5. 5 tình dục

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

色

shǎi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) màu sắc; dùng trong 色子 (shǎizi)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) màu sắc
  2. 2 dùng trong 色子 (shǎizi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập