Cấp: HSK 2Từ ghép
黑色
Nghĩa
- 1 màu đen
Câu ví dụ
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 白色[bạch sắc]Cấp: HSK 2màu trắng; nghĩa bóng: phản động; chống cộng sản
- 长[長][trường]Cấp: HSK 2chiều dài; dài; mãi mãi
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2(trợ từ chỉ hành động đã trải qua)
- 红色[紅色][hồng sắc]Cấp: HSK 2màu đỏ (màu sắc); cách mạng
- 裤子[袴子][khố tí]Cấp: HSK 2biến thể của 褲子|裤子, quần dài; quần tây
- 绿色[綠色][lục sắc]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4màu xanh lá
- 商场[商場][thương trường]Cấp: HSK 2trung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóa
- 所以[sỡ dĩ]Cấp: HSK 2vì vậy; do đó; nên
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan